COLD SHOE HD PUF SUPPORT

Liên hệ

COLD SHOE HD PUF SUPPORT

Cold Shoe HD PUF Support Gối đỡ ống lạnh foam polyurethane tỷ trọng cao, hay còn gọi là cryogenic shoe hoặc giá đỡ cách nhiệt đường ống lạnh) là một thiết bị chuyên dụng dùng trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và các hệ thống nhiệt độ siêu thấp (cryogenic) để đỡ các đường ống dẫn khí hóa lỏng như LNG, LPG. Thiết bị này cách ly đường ống lạnh với cấu trúc giá đỡ thép để triệt tiêu cầu nhiệt (thermal bridging) và ngăn chặn hiện tượng đóng băng bề mặt.

Chức Năng Cốt Lõi Của COLD SHOE HD PUF SUPPORT

  • Chống đọng sương và đóng băng (Anti-Sweating & Ice Formation)
  • Triệt tiêu cầu nhiệt (Eliminate Thermal Bridging)
  • Chịu tải cơ học bền bỉ
  • Chống ăn mòn dưới lớp cách nhiệt (CUI - Corrosion Under Insulation)

ECOTHERMS JSC có thể gia công chế tạo các chủng loại Gối đỡ COLD SHOE HD PUF SUPPORT tỉ trọng từ 160kg/m3 đến 500kg/m3 theo yêu cầu riêng của khách hàng.

COLD SHOE HD PUF SUPPORT

Cold Shoe HD PUF Support Gối đỡ ống lạnh foam polyurethane tỷ trọng cao, hay còn gọi là cryogenic shoe hoặc giá đỡ cách nhiệt đường ống lạnh) là một thiết bị chuyên dụng dùng trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và các hệ thống nhiệt độ siêu thấp (cryogenic) để đỡ các đường ống dẫn khí hóa lỏng như LNG, LPG

Thiết bị này cách ly đường ống lạnh với cấu trúc giá đỡ thép để triệt tiêu cầu nhiệt (thermal bridging) và ngăn chặn hiện tượng đóng băng bề mặt.

COLD SHOE HD PUF SUPPORT – GIẢI PHÁP CHỐNG ĐỌNG SƯƠNG VÀ CHỊU LỰC TOÀN DIỆN

Trong các hệ thống đường ống vận hành ở nhiệt độ siêu thấp (Cryogenic) như LNG, LPG, NH3 hay Ethylene, việc kiểm soát thất thoát nhiệt và bảo vệ cấu trúc đường ống là yếu tố sống còn. Gối đỡ cách nhiệt ống lạnh Cold Shoe HD PUF Support chính là giải pháp kỹ thuật tối ưu, kết hợp hoàn hảo giữa khả năng cách nhiệt vượt trội và năng lực chịu tải cơ học cực cao.

1. COLD SHOE HD PUF SUPPORT Là Gì?

Cold Shoe HD PUF Support (hay còn gọi là gối đỡ ống lạnh, gối foam chịu lực) là thiết bị cơ-nhiệt chuyên dụng tại các điểm đỡ của hệ thống đường ống lạnh công nghiệp.

Khác với gối đỡ thép thông thường (gây ra hiện tượng "cầu nhiệt" làm thất thoát năng lượng và đóng băng rỉ sét), Cold Shoe sử dụng một khối vật liệu cách nhiệt mật độ cao đúc định hình làm lõi, bọc ngoài bằng hệ thống clamp thép chắc chắn. Thiết bị này vừa nâng đỡ toàn bộ tải trọng của đường ống đầy chất lưu, vừa cô lập hoàn toàn nhiệt độ lạnh bên trong ống với môi trường bên ngoài.

2. Chức Năng Cốt Lõi Của COLD SHOE HD PUF SUPPORT

  • Chống đọng sương và đóng băng (Anti-Sweating & Ice Formation): Ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng hơi nước ngưng tụ hoặc hóa đá tại điểm đỡ. Bảo vệ màng ngăn hơi bọc ống (Vapor Barrier) không bị rách, phá hủy.
  • Triệt tiêu cầu nhiệt (Eliminate Thermal Bridging): Giảm thiểu tối đa lượng nhiệt tổn thất từ môi trường vào lòng ống, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành hệ thống làm lạnh.
  • Chịu tải cơ học bền bỉ: Nâng đỡ trọng lượng tĩnh của ống, chất lưu và hấp thụ các lực động (lực rung chấn, búa nước, giãn nở nhiệt dọc trục/ngang).
  • Chống ăn mòn dưới lớp cách nhiệt (CUI - Corrosion Under Insulation): Cách ly bề mặt ống thép với độ ẩm môi trường, loại bỏ nguy cơ rỉ sét, ăn mòn nguy hiểm.

3. Cấu tạo và vật liệu Gối đỡ COLD SHOE HD PUF SUPPORT

- Lõi foam HD PUF: Tỉ trọng từ 160 kg/m³ đến 500 kg/m³ tùy thuộc vào tải trọng thiết kế của tuyến ống Các phân đoạn foam polyurethane tỷ trọng cao dạng nửa vòng (180 độ) hoặc nguyên vòng (360 độ) giúp chịu tải trọng của ống và cách nhiệt tối ưu.

- Màng ngăn hơi ẩm: Lớp màng nhôm Mylar, chất keo chuyên dụng hoặc mastic ngăn chặn hơi ẩm môi trường xâm nhập và ngưng tụ trên bề mặt ống lạnh.

- Kẹp và đế thép: Lớp vỏ kẹp bên ngoài và đế bằng thép carbon hoặc thép không gỉ giúp phân phối lực đồng đều lên cấu trúc đỡ.

- Lớp vỏ bảo vệ: Vỏ bọc bằng nhôm hoặc thép mạ kẽm bảo vệ lớp foam và màng ngăn ẩm khỏi các tác động cơ học bên ngoài.

- Đĩa lò xo (Belleville): Thường được tích hợp trong cụm kẹp để duy trì lực kẹp ổn định khi đường ống co giãn do thay đổi nhiệt độ.

4. Các loại COLD SHOE HD PUF SUPPORT phổ biến

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, Cold Shoe được phân loại dựa trên khả năng chịu lực, hướng chuyển động và hình dáng hình học của lớp foam cách nhiệt bọc xung quanh ống

4.1 Phân loại theo chức năng cơ học (Theo tiêu chuẩn MSS SP-58)

  • Rest Support (Giá đỡ trượt tự do): Loại phổ biến nhất. Đế thép của gối đỡ chỉ tựa lên dầm chịu lực (có thể lót thêm tấm Teflon/PTFE để giảm ma sát), cho phép đường ống co ngót, dịch chuyển tự do theo trục khi thay đổi nhiệt độ.
  • Guide Support (Giá đỡ định hướng): Gối đỡ có tích hợp thêm các thanh chặn hai bên (Lateral Guides). Loại này cho phép ống trượt dọc trục nhưng khống chế không cho ống dịch chuyển ngang.
  • Anchor Support (Giá đỡ cố định - Chốt chặn): Gối đỡ được hàn hoặc bắt bu-lông cố định hoàn toàn xuống kết cấu thép. Khống chế toàn bộ các chuyển động dọc trục, ngang và đứng, dùng để phân đoạn độ giãn nở của ống.
  • Anti-Lift Support (Giá đỡ chống lật/nhấc): Thiết kế có cấu tạo ngàm giữ phía dưới để ngăn chặn đường ống bị nảy lên hoặc nhấc khỏi dầm đỡ do hiện tượng rung lắc hoặc búa nước

4.2 Phân loại theo góc ôm của vật liệu cách nhiệt COLD SHOE HD PUF SUPPORT

  • Loại gối đỡ 180°: Lớp bọt xốp cách nhiệt (HD PUF/PIR) chỉ ôm nửa dưới của đường ống. Phần nửa trên để trống hoặc bọc bằng lớp cách nhiệt mềm thông thường. Loại này dùng cho các đường ống tải tải trọng từ thấp đến trung bình
  • Loại gối đỡ 360° (Full Enclosure): Lớp vật liệu cách nhiệt đúc nguyên khối ôm kín toàn bộ chu vi đường ống. Thường đi kèm với vòng kẹp thép (Clamp) chịu lực lớn bao bên ngoài, chuyên dụng cho các đường ống LNG cỡ lớn tải trọng cực cao.

5. Tiêu chuẩn lựa chọn tỉ trọng (Density) vật liệu cách nhiệt COLD SHOE HD PUF SUPPORT

Vật liệu cốt lõi bên trong Cold Shoe thường là High-Density Polyurethane Foam (HD PUF) hoặc Polyisocyanurate (PIR). Việc lựa chọn tỉ trọng (khối lượng riêng - kg/m³) phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM C591 (cho PIR) hoặc các thông số thử nghiệm lực của nhà sản xuất

5.1 Nguyên lý cốt lõi khi chọn tỉ trọng COLD SHOE HD PUF SUPPORT:

Tỉ trọng tăng → Độ bền nén (Compressive Strength) tăng (chịu lực tốt hơn) → Nhưng hệ số dẫn nhiệt (K-value) cũng tăng theo (khả năng cách nhiệt giảm nhẹ)

Vì vậy, kỹ sư phải cân bằng giữa tải trọng đường ốngđộ dày cách nhiệt cần thiết để chọn tỉ trọng tối ưu

5.2 Bảng tra cứu tỉ trọng ứng dụng thực tế COLD SHOE HD PUF SUPPORT

Dưới đây là dải tỉ trọng tiêu chuẩn áp dụng trong các dự án khí hóa lỏng (LNG, LPG) và hóa chất lạnh:

Tỉ trọng vật liệu (kg/m³)

Độ bền nén trung bình (MPa / PSI)

Ứng dụng tiêu biểu cho hệ thống ống

120 – 160 kg/m³

~1.0 - 2.0 MPa

Dùng cho ống kích thước nhỏ (Kích thước ống < 6"), tải trọng nhẹ hoặc gối đỡ trượt nhẹ.

224 – 320 kg/m³

~3.5 - 7.5 MPa

Tiêu chuẩn phổ biến nhất. Dùng cho ống cỡ trung (6" đến 24"), các điểm đỡ Guide hoặc Rest chịu tải trung bình.

400 – 500 kg/m³

~12 - 18 MPa

Dùng tại các điểm Anchor (cố định) chịu lực rung chấn mạnh, hoặc đường ống kích thước lớn (> 24") chứa đầy chất lỏng nặng.

Lưu ý: Đối với các vị trí chịu lực siêu nén vượt quá giới hạn của PUF (trên 20 MPa), các kỹ sư sẽ chuyển sang dùng vật liệu gỗ ép gốc nhựa chuyên dụng cường độ cao như Permali hoặc nhựa giả gỗ công nghiệp Micarta/G10 thay cho PU.

6. BẢNG KHUYẾN NGHỊ ĐỘ DÀY CÁCH NHIỆT VÀ TẢI TRỌNG

Khuyến nghị xác định độ dày lớp cách nhiệt tối thiểu (nhằm chống đọng sương/đóng băng) và tải trọng phân bổ trên gối đỡ (Cold Shoe), căn cứ hệ thống bảng tính dựa trên tiêu chuẩn ASTM C680 (về tính toán truyền nhiệt) và MSS SP-58 / ASME B31.3 (về cơ học đường ống).

6.1. Bảng khuyến nghị độ dày cách nhiệt tối thiểu (Chống đọng sương)

Bảng này áp dụng cho vật liệu HD PUF / PIR với giả định điều kiện môi trường mùa hè khắc nghiệt tại Việt Nam (hoặc vùng nhiệt đới): Nhiệt độ môi trường (T_amb = 35°C), độ ẩm tương đối (RH = 85% - 90%) (Nhiệt độ điểm sương tương ứng khoảng (32°C)

Nhiệt độ chất lỏng bên trong

Ống nhỏ (NPS ≤ 2")

Ống trung bình (NPS 3" - 10")

Ống lớn (NPS 12" - 24")

Ống siêu lớn (NPS > 24")

0 đến -20 (LPG, NH3)

50 mm

50 mm

75 mm

75 mm

-21 đến -50 (Propane, Ethane)

75 mm

100 mm

100 mm

125 mm

-51 đến -100 (Ethylene)

100 mm

125 mm

150 mm

175 mm

-101 đến -165 (LNG, Khí hóa lỏng)

125 mm

150 mm

175 mm

200 mm

Lưu ý: Độ dày trên là độ dày của khối foam bên trong Cold Shoe. Độ dày thực tế ngoài tuyến ống có thể mỏng hơn một chút, nhưng tại vị trí gối đỡ, độ dày luôn được ưu tiên dày hơn từ 25mm - 50mm để bù trừ cho phần cầu nhiệt (thermal bridging) qua các bu-lông hoặc kết cấu thép.

6.2. Bảng tính tải trọng phân bổ & Khuyến nghị chiều dài Gối đỡ (Shoe Length)

Tải trọng phân bổ trên bề mặt gối đỡ quyết định xem lớp foam PUF có bị bẹp hay không. Để đảm bảo an toàn, ứng suất nén thực tế do trọng lượng ống gây ra chỉ được phép bằng 1/3 đến 1/5 độ bền nén danh nghĩa của vật liệu (Hệ số an toàn SF = 3 - 5).

Công thức tính nhanh diện tích chịu lực cần thiết:

Arequired  = W x SR/sigma_comp  

  • W: Tải trọng đứng tại điểm đỡ (Trọng lượng ống + Khối lượng chất lỏng bên trong + Khối lượng cách nhiệt) (N)
  • sigma _comp: Độ bền nén của loại PUF lựa chọn (N/mm² hoặc MPa)
  • SF: Hệ số an toàn (Thường chọn = 3)

6.3 Bảng khuyến nghị chiều dài Cold shoe support HD PUF tối thiểu (Vật liệu PUF tỉ trọng (224 – 320 kg/m³)

Kích cỡ ống (NPS)

Tải trọng ước tính tại 1 điểm đỡ (W-kg)

Chiều dài gối đỡ khuyến nghị (L-mm)

Góc ôm foam chịu lực

Diện tích tiếp xúc tối thiểu (cm²)

2" (60.3 mm)

100 - 200

200 mm

180°

~180

4" (114.3 mm)

300 - 500

250 mm

180°

~450

8" (219.1 mm)

800 - 1,500

300 mm

180°

~1,000

12" (323.8 mm)

2,000 - 3,500

400 mm

180° (hoặc 360°)

~2,000

18" (457.2 mm)

4,000 - 7,000

450 mm

360°

~3,200

24" (610.0 mm)

8,000 - 12,000

500 mm

360°

~4,800

 

ECOTHERMS JSC có thể gia công chế tạo các chủng loại Gối đỡ COLD SHOE HD PUF SUPPORT tỉ trọng từ 160kg/m3 đến 500kg/m3 theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Tham khảo tài liệu sản phẩm tại đây: link

 

 

0
0969 011 018
info@ecotherms.com.vn
Nhà Máy Sản Xuất